109
ST
L. Huỳnh Đức
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lê Huỳnh Đức
ST
109
178cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
106
104
103
103
93
101
78
101
101
74
74
78
78
81
81
74
Tốc độ
106
Sút
108
Chuyền bóng
91
Rê bóng
105
Phòng thủ
59
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
106
Penalty
106
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
85
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
50
Lấy bóng
64
Cắt bóng
51
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
101
Thể lực
101
Quyết đoán
89
Nhảy
100
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández