117
ST
L. Huỳnh Đức
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lê Huỳnh Đức
ST
117
178cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
30
114
112
110
110
101
108
87
108
108
85
85
88
88
90
90
85
Tốc độ
115
Sút
116
Chuyền bóng
97
Rê bóng
113
Phòng thủ
70
Thể chất
106
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
119
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
119
Vô lê
114
Penalty
114
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
90
Đá phạt
100
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
111
Phản ứng
116
Kèm người
63
Lấy bóng
70
Cắt bóng
63
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
98
Nhảy
112
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández