113
CB
O. Boscagli
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Boscagli
CB
113
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
101
102
101
101
107
104
110
103
103
110
110
108
108
107
107
110
Tốc độ
105
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
95
Vô lê
62
Penalty
69
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
89
Chuyền dài
114
Đá phạt
95
Sút xoáy
95
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
115
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
113
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2019 | OGC 니스 II | |
| 2019~2025 |
PSV
|
|
| 2018~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2018 |
Nim Olympique
|
|
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández