106
CB
O. Boscagli
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Boscagli
CB
106
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
93
94
92
92
99
95
103
93
93
103
103
99
99
98
98
103
Tốc độ
97
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
78
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
87
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
73
Chuyền dài
106
Đá phạt
93
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2019 | OGC 니스 II | |
| 2019~2025 |
PSV
|
|
| 2018~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2018 |
Nim Olympique
|
|
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos