117
CAM
J. Musiala
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
117
LM
116
RM
116
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
110
114
114
114
110
114
99
113
113
92
91
97
97
100
100
92
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
118
Phòng thủ
84
Thể chất
101
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
113
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
112
Vô lê
106
Penalty
93
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
100
Chuyền dài
107
Đá phạt
85
Sút xoáy
107
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
81
Lấy bóng
89
Cắt bóng
81
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
100
Thể lực
110
Quyết đoán
94
Nhảy
98
Bình tĩnh
117
TM đổ người
12
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos