114
ST
V. Pavlidis
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evangelos Pavlidis
ST
114
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
111
109
107
107
100
106
87
106
106
83
84
85
85
88
88
83
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
68
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
117
Lực sút
114
Sút xa
102
Chọn vị trí
116
Vô lê
112
Penalty
103
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
98
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
53
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
112
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
113
Bình tĩnh
113
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2024 |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2021 |
Willem II
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2016~2019 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos