75
ST
V. Pavlidis
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evangelos Pavlidis
ST
75
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
72
71
69
69
66
70
56
69
69
52
52
54
54
56
56
52
Tốc độ
69
Sút
72
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
41
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
74
Lực sút
73
Sút xa
70
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
72
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
55
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
73
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
72
Thể lực
77
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
AZ
|
|
| 2021~2024 |
AZ
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2021 |
Willem II
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2016~2019 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández