93
CDM
X. Schlager
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xaver Schlager
CDM
93
CM
92
174cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
34
82
86
85
85
89
88
90
86
86
85
85
85
85
86
86
85
Tốc độ
83
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
86
Thể chất
89
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
78
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
72
Chuyền dài
91
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
92
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
93
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
87
Thể lực
92
Quyết đoán
95
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2019~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández