87
CDM
X. Schlager
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xaver Schlager
CDM
87
CM
86
174cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
29
77
80
79
79
83
82
84
80
80
79
79
79
79
80
80
79
Tốc độ
74
Sút
76
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
78
Thể chất
87
Tốc độ
70
Tăng tốc
80
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
67
Chuyền dài
83
Đá phạt
68
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
81
Lấy bóng
80
Cắt bóng
88
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
86
Thể lực
90
Quyết đoán
90
Nhảy
71
Bình tĩnh
80
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2019~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández