93
LM
Samuel Lino
17
36
86
89
90
90
86
89
78
90
90
72
71
79
79
81
81
72
Tốc độ
95
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
66
Thể chất
79
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
86
Lực sút
87
Sút xa
78
Chọn vị trí
88
Vô lê
77
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
92
Phản ứng
89
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
73
Thể lực
98
Quyết đoán
72
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2018~2018 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 | 상 베르나르두 FC | |
| 2017~2019 | ES 상베르나르두 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki