71
LM
Samuel Lino
7
14
64
67
68
68
64
67
57
68
68
51
51
57
57
60
60
51
Tốc độ
73
Sút
62
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
45
Thể chất
60
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
67
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
62
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
67
Kèm người
47
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
56
Thể lực
76
Quyết đoán
51
Nhảy
65
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2018~2018 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 | 상 베르나르두 FC | |
| 2017~2019 | ES 상베르나르두 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki