94
GK
A. Onana
14
91
52
55
54
54
60
59
54
56
56
48
48
48
48
49
49
48
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
96
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
30
Lực sút
77
Sút xa
35
Chọn vị trí
29
Vô lê
31
Penalty
44
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
33
Chuyền dài
71
Đá phạt
35
Sút xoáy
46
Rê bóng
43
Giữ bóng
55
Khéo léo
78
Thăng bằng
67
Phản ứng
93
Kèm người
30
Lấy bóng
36
Cắt bóng
33
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
89
Thể lực
55
Quyết đoán
53
Nhảy
90
Bình tĩnh
77
TM đổ người
93
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
97
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos