76
GK
A. Onana
8
73
32
34
32
32
36
36
32
34
34
27
27
27
27
28
28
27
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
76
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
10
Lực sút
57
Sút xa
15
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
24
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
13
Chuyền dài
47
Đá phạt
15
Sút xoáy
26
Rê bóng
23
Giữ bóng
33
Khéo léo
60
Thăng bằng
47
Phản ứng
73
Kèm người
10
Lấy bóng
16
Cắt bóng
13
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
70
Thể lực
34
Quyết đoán
28
Nhảy
71
Bình tĩnh
56
TM đổ người
74
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
77
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos