67
LB
Wendel
5
15
58
62
63
63
63
62
64
64
64
62
62
64
64
65
65
62
Tốc độ
69
Sút
50
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
43
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
62
Vô lê
25
Penalty
59
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
66
Chuyền dài
57
Đá phạt
64
Sút xoáy
62
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
59
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
66
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2014~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2013 | 론드리나 | |
| 2013~2014 | 그레미우 | |
| 2012~2012 | 론드리나 | |
| 2012~2013 | 론드리나 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández