80
LB
Wendel
11
26
65
71
73
73
73
73
75
75
75
73
73
77
77
77
77
73
Tốc độ
80
Sút
52
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
87
Dứt điểm
42
Lực sút
63
Sút xa
62
Chọn vị trí
71
Vô lê
35
Penalty
69
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
79
Chuyền dài
67
Đá phạt
76
Sút xoáy
68
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
76
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
66
Thể lực
78
Quyết đoán
85
Nhảy
70
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2014~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2013 | 론드리나 | |
| 2013~2014 | 그레미우 | |
| 2012~2012 | 론드리나 | |
| 2012~2013 | 론드리나 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández