68
ST
Lucas Pérez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Pérez
ST
68
CAM
69
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
65
66
65
65
61
66
48
65
65
41
41
45
45
49
49
41
Tốc độ
65
Sút
67
Chuyền bóng
65
Rê bóng
63
Phòng thủ
26
Thể chất
61
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
69
Chọn vị trí
70
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
72
Sút xoáy
67
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
69
Kèm người
22
Lấy bóng
17
Cắt bóng
33
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
64
Thể lực
59
Quyết đoán
59
Nhảy
68
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2025~2025 |
PSV
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2025 |
|
|
| 2022~ |
Cadiz CF
|
|
| 2022~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2022 |
Elche CF
|
|
| 2019~2021 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~2018 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
West Ham United
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
PAOK FC
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2013~2014 |
PAOK FC
|
|
| 2013~2015 |
PAOK FC
|
|
| 2011~2013 | 카르파티 리비우 | |
| 2010~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2009~2010 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard