71
ST
Lucas Pérez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Pérez
ST
71
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
68
69
69
69
63
69
48
67
67
41
40
46
46
50
50
41
Tốc độ
69
Sút
70
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
26
Thể chất
57
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
69
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
60
Phản ứng
71
Kèm người
22
Lấy bóng
17
Cắt bóng
33
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
59
Thể lực
52
Quyết đoán
59
Nhảy
57
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2025~2025 |
PSV
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2025 |
|
|
| 2022~ |
Cadiz CF
|
|
| 2022~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2022 |
Elche CF
|
|
| 2019~2021 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~2018 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
West Ham United
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
PAOK FC
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2013~2014 |
PAOK FC
|
|
| 2013~2015 |
PAOK FC
|
|
| 2011~2013 | 카르파티 리비우 | |
| 2010~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2009~2010 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard