65
LM
Kenedy
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenedy
LM
65
RM
65
ST
64
180cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
61
62
62
62
60
62
56
62
62
54
54
56
56
57
57
54
Tốc độ
63
Sút
59
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
52
Thể chất
54
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
56
Lực sút
68
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
49
Penalty
60
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
57
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
62
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
53
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
56
Thể lực
56
Quyết đoán
45
Nhảy
64
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pachuca
|
|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 | 플라멩구 | |
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Granada CF
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Watford
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard