78
LM
Kenedy
11
26
72
75
76
76
72
75
66
75
75
63
63
67
67
69
69
63
Tốc độ
79
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
79
Phòng thủ
60
Thể chất
66
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
66
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
75
Vô lê
58
Penalty
69
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
78
Chuyền dài
67
Đá phạt
58
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
80
Thăng bằng
71
Phản ứng
74
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
69
Thể lực
70
Quyết đoán
55
Nhảy
71
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pachuca
|
|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 | 플라멩구 | |
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Granada CF
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Watford
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard