65
ST
João Pedro
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Pedro
ST
65
CAM
65
184cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
62
62
61
61
58
62
48
60
60
44
44
45
45
47
47
44
Tốc độ
57
Sút
62
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
33
Thể chất
61
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
64
Lực sút
63
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
57
Chuyền dài
59
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
55
Kèm người
26
Lấy bóng
31
Cắt bóng
37
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
64
Thể lực
55
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Club Atlético de San Luis
|
|
| 2024~ |
Hull City
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Hull City
|
|
| 2023~ | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2014~ |
Cagliari
|
|
| 2014~2014 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2022 |
Cagliari
|
|
| 2013~2014 |
Estoril Praia
|
|
| 2012~2013 | 산토스 | |
| 2012~2014 | 데스포르치부 브라질 | |
| 2011~2011 |
Vitoria SC
|
|
| 2011~2012 | 페냐롤 | |
| 2010~2010 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard