99
CF
João Pedro
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Pedro
CF
99
CAM
98
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
95
96
95
95
90
95
75
94
94
67
67
72
72
76
76
67
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
51
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
102
Dứt điểm
103
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
89
Penalty
94
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
85
Chuyền dài
87
Đá phạt
57
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
85
Phản ứng
99
Kèm người
42
Lấy bóng
54
Cắt bóng
56
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Club Atlético de San Luis
|
|
| 2024~ |
Hull City
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Hull City
|
|
| 2023~ | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2014~ |
Cagliari
|
|
| 2014~2014 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2022 |
Cagliari
|
|
| 2013~2014 |
Estoril Praia
|
|
| 2012~2013 | 산토스 | |
| 2012~2014 | 데스포르치부 브라질 | |
| 2011~2011 |
Vitoria SC
|
|
| 2011~2012 | 페냐롤 | |
| 2010~2010 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard