67
LB
Jaume Costa
5
15
59
60
60
60
61
59
64
61
61
65
65
64
64
64
64
65
Tốc độ
59
Sút
53
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
66
Thể chất
60
Tốc độ
59
Tăng tốc
59
Dứt điểm
50
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
58
Vô lê
33
Penalty
49
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
66
Chuyền dài
59
Đá phạt
52
Sút xoáy
59
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
61
Thăng bằng
68
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
56
Thể lực
61
Quyết đoán
72
Nhảy
63
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 |
Cadiz CF
|
|
| 2008~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2010 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard