82
LB
Jaume Costa
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jaume Costa
LB
82
RB
82
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
73
74
75
75
75
74
78
75
75
79
79
79
79
79
79
79
Tốc độ
77
Sút
66
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
80
Thể chất
73
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
63
Lực sút
79
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
46
Penalty
62
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
83
Chuyền dài
72
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
69
Thể lực
69
Quyết đoán
88
Nhảy
76
Bình tĩnh
74
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 |
Cadiz CF
|
|
| 2008~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2010 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé