66
CM
F. Midtsjø
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fredrik Midtsjø
CM
66
CDM
67
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
58
60
61
61
63
62
64
63
63
61
61
62
62
63
63
61
Tốc độ
66
Sút
51
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
60
Thể chất
68
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
44
Lực sút
64
Sút xa
57
Chọn vị trí
58
Vô lê
53
Penalty
45
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
63
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
58
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
63
Thăng bằng
72
Phản ứng
70
Kèm người
66
Lấy bóng
57
Cắt bóng
64
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
66
Thể lực
73
Quyết đoán
69
Nhảy
66
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2018 | 용 AZ | |
| 2017~2022 |
AZ
|
|
| 2014~2014 | 산드니스 Ulf | |
| 2014~2017 |
Rosenborg BK
|
|
| 2013~2014 |
Rosenborg BK
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II | |
| 2012~2013 | 란헤임 포트발 | |
| 2011~2017 |
Rosenborg BK
|
|
| 2010~2012 |
Rosenborg BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández