101
CM
F. Midtsjø
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fredrik Midtsjø
CM
101
CDM
100
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
90
94
94
94
98
96
97
96
96
91
91
93
93
95
95
91
Tốc độ
96
Sút
83
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
89
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
81
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
80
Chuyền dài
103
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
86
Lấy bóng
91
Cắt bóng
102
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
93
Thể lực
107
Quyết đoán
94
Nhảy
79
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2018 | 용 AZ | |
| 2017~2022 |
AZ
|
|
| 2014~2014 | 산드니스 Ulf | |
| 2014~2017 |
Rosenborg BK
|
|
| 2013~2014 |
Rosenborg BK
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II | |
| 2012~2013 | 란헤임 포트발 | |
| 2011~2017 |
Rosenborg BK
|
|
| 2010~2012 |
Rosenborg BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández