109
CM
Luis Alberto
25
22
100
104
105
105
106
106
99
105
105
91
90
97
97
100
100
91
Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
110
Rê bóng
105
Phòng thủ
88
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
93
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
104
Vô lê
102
Penalty
96
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
105
Đá phạt
109
Sút xoáy
111
Rê bóng
106
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
83
Lấy bóng
90
Cắt bóng
96
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
90
Thể lực
108
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández