90
CM
Luis Alberto
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Alberto
CM
90
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
79
84
83
83
87
87
77
83
83
66
66
71
71
74
74
66
Tốc độ
63
Sút
80
Chuyền bóng
90
Rê bóng
87
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
63
Tăng tốc
63
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
82
Penalty
64
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
76
Chuyền dài
94
Đá phạt
85
Sút xoáy
91
Rê bóng
87
Giữ bóng
95
Khéo léo
75
Thăng bằng
88
Phản ứng
81
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
71
Thể lực
75
Quyết đoán
40
Nhảy
62
Bình tĩnh
86
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández