89
ST
Jon Magunazelaia
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jon Magunazelaia
ST
89
LM
86
RM
86
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
86
85
84
84
78
83
68
83
83
65
66
69
69
70
70
65
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
76
Rê bóng
86
Phòng thủ
55
Thể chất
77
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
86
Penalty
69
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
71
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
90
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
49
Lấy bóng
58
Cắt bóng
46
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
79
Thể lực
78
Quyết đoán
72
Nhảy
87
Bình tĩnh
81
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SD Eivar
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2023 |
Real Sociedad B
|
|
| 2022~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2024 |
Real Sociedad B
|
|
| 2020~2022 | 레알 소시에다드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández