95
GK
E. Audero
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Audero
GK
95
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
92
38
38
37
37
39
39
37
38
38
35
34
35
35
35
35
35
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
95
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
59
Tăng tốc
63
Dứt điểm
24
Lực sút
55
Sút xa
29
Chọn vị trí
17
Vô lê
22
Penalty
28
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
21
Chuyền dài
45
Đá phạt
20
Sút xoáy
22
Rê bóng
23
Giữ bóng
22
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
92
Kèm người
17
Lấy bóng
28
Cắt bóng
21
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
68
Thể lực
40
Quyết đoán
40
Nhảy
77
Bình tĩnh
60
TM đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
88
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos