91
GK
E. Audero
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Audero
GK
91
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
88
31
31
32
32
29
32
26
31
31
26
26
28
28
28
28
26
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
91
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
52
Tăng tốc
58
Dứt điểm
22
Lực sút
26
Sút xa
22
Chọn vị trí
12
Vô lê
21
Penalty
25
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
19
Chuyền dài
22
Đá phạt
15
Sút xoáy
22
Rê bóng
22
Giữ bóng
21
Khéo léo
56
Thăng bằng
54
Phản ứng
88
Kèm người
13
Lấy bóng
13
Cắt bóng
14
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
58
Thể lực
28
Quyết đoán
27
Nhảy
68
Bình tĩnh
59
TM đổ người
91
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
86
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos