89
CDM
S. Rode
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Rode
CDM
89
CM
87
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
79
81
81
81
84
82
86
81
81
85
85
83
83
83
83
85
Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ
71
Tăng tốc
79
Dứt điểm
74
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
66
Penalty
63
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
77
Chuyền dài
84
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
77
Thăng bằng
83
Phản ứng
89
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
82
Thể lực
79
Quyết đoán
92
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
30
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 키커스 오펜바흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé