79
CDM
S. Rode
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Rode
CDM
79
CM
77
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
69
71
70
70
74
72
76
71
71
76
76
74
74
74
74
76
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
76
Thể chất
76
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
57
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
70
Vô lê
57
Penalty
54
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
67
Chuyền dài
73
Đá phạt
55
Sút xoáy
54
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
70
Thăng bằng
74
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
74
Thể lực
75
Quyết đoán
84
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 키커스 오펜바흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé