100
ST
J. Durán
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Alberto Durán
ST
100
187cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
97
94
92
92
86
92
76
91
91
74
75
74
74
76
76
74
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
83
Rê bóng
94
Phòng thủ
59
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
101
Lực sút
103
Sút xa
90
Chọn vị trí
96
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
70
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
99
Thăng bằng
101
Phản ứng
92
Kèm người
53
Lấy bóng
60
Cắt bóng
50
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
104
Thể lực
96
Quyết đoán
100
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
SL Benfica
|
|
| 2026~2026 | 제니트 | |
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2025~2026 |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2022~2023 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2019~2021 | 엔비하도 FC | |
| 2019~2022 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández