106
CB
T. Ream
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Ream
CB
106
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
88
91
91
91
99
95
103
94
94
103
103
99
99
98
98
103
Tốc độ
87
Sút
76
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
71
Lực sút
86
Sút xa
75
Chọn vị trí
79
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
84
Chuyền dài
106
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
90
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
Fulham
|
|
| 2015~2024 |
Fulham
|
|
| 2012~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2012 |
New York Red Bulls
|
|
| 2009~2012 |
New York Red Bulls
|
|
| 2008~2009 | 시카고 파이어 프리미어 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández