105
ST
M. Gabbiadini
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manolo Gabbiadini
ST
105
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
102
101
99
99
94
100
80
98
98
74
74
77
77
80
80
74
Tốc độ
94
Sút
104
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
58
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
99
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
87
Đá phạt
92
Sút xoáy
102
Rê bóng
94
Giữ bóng
106
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
103
Kèm người
52
Lấy bóng
66
Cắt bóng
43
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
99
Thể lực
102
Quyết đoán
93
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2017~2019 |
southampton
|
|
| 2015~2017 |
Napoli
|
|
| 2013~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2013 |
Bologna
|
|
| 2011~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos