68
ST
M. Gabbiadini
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manolo Gabbiadini
ST
68
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
65
66
65
65
58
65
43
63
63
37
37
41
41
44
44
37
Tốc độ
57
Sút
69
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
22
Thể chất
54
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
70
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
56
Đá phạt
68
Sút xoáy
69
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
65
Thăng bằng
49
Phản ứng
65
Kèm người
19
Lấy bóng
21
Cắt bóng
16
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
58
Thể lực
48
Quyết đoán
50
Nhảy
65
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2017~2019 |
southampton
|
|
| 2015~2017 |
Napoli
|
|
| 2013~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2013 |
Bologna
|
|
| 2011~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard