103
CDM
H. Reed
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harrison Reed
CDM
103
CM
101
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
93
95
96
96
98
96
100
96
96
97
97
98
98
99
99
97
Tốc độ
97
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
93
Tăng tốc
103
Dứt điểm
89
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
93
Chuyền dài
98
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
97
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
89
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2019~2019 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Fulham
|
|
| 2018~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2014~2020 |
southampton
|
|
| 2013~2017 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández