110
CDM
E. Skhiri
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ellyes Skhiri
CDM
110
CM
108
185cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
104
104
102
102
105
104
107
103
103
107
107
106
106
106
106
107
Tốc độ
99
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Tốc độ
102
Tăng tốc
97
Dứt điểm
104
Lực sút
103
Sút xa
94
Chọn vị trí
109
Vô lê
109
Penalty
87
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
109
Đá phạt
90
Sút xoáy
101
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
104
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
98
Thể lực
114
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2012~2016 | 몽펠리에 HSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández