113
CDM
E. Skhiri
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ellyes Skhiri
CDM
113
CM
111
185cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
104
104
104
104
108
105
110
105
105
109
109
108
108
108
108
109
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
111
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
98
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
108
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
112
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
98
Phản ứng
105
Kèm người
112
Lấy bóng
111
Cắt bóng
115
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
100
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2012~2016 | 몽펠리에 HSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard