67
RB
S. Arias
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santiago Arias
RB
67
RM
65
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
57
59
61
61
61
60
63
62
62
64
64
64
64
64
64
64
Tốc độ
68
Sút
46
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
64
Thể chất
63
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
45
Lực sút
49
Sút xa
44
Chọn vị trí
62
Vô lê
38
Penalty
49
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
48
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
57
Thể lực
68
Quyết đoán
70
Nhảy
71
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2024~ | 바이아 | |
| 2024~2025 | 바이아 | |
| 2023~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2023~2024 |
FC Cincinnati
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2020~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2013~2018 |
PSV
|
|
| 2012~2013 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2010~2011 | 라에키다드 | |
| 2009~2009 | 라에키다드 | |
| 2009~2011 | 라에키다드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández