84
RB
S. Arias
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santiago Arias
RB
84
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
69
72
75
75
75
73
79
77
77
79
79
81
81
82
82
79
Tốc độ
86
Sút
52
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
79
Thể chất
81
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
50
Lực sút
55
Sút xa
53
Chọn vị trí
73
Vô lê
42
Penalty
59
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
58
Sút xoáy
30
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
82
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
74
Thể lực
93
Quyết đoán
83
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2024~ | 바이아 | |
| 2024~2025 | 바이아 | |
| 2023~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2023~2024 |
FC Cincinnati
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2020~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2013~2018 |
PSV
|
|
| 2012~2013 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2010~2011 | 라에키다드 | |
| 2009~2009 | 라에키다드 | |
| 2009~2011 | 라에키다드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández