71
CB
Felipe
7
14
48
47
46
46
53
48
63
48
48
68
68
60
60
58
58
68
Tốc độ
45
Sút
38
Chuyền bóng
48
Rê bóng
50
Phòng thủ
69
Thể chất
70
Tốc độ
48
Tăng tốc
42
Dứt điểm
35
Lực sút
50
Sút xa
36
Chọn vị trí
30
Vô lê
39
Penalty
41
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
40
Chuyền dài
57
Đá phạt
28
Sút xoáy
28
Rê bóng
48
Giữ bóng
54
Khéo léo
49
Thăng bằng
41
Phản ứng
64
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
76
Thể lực
55
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2012~2016 | 코린치안스 | |
| 2011~2011 | 브라간치누 | |
| 2009~2012 | 우니앙 푸치볼 클루비 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard