88
CB
Felipe
15
26
61
60
60
60
68
62
80
62
62
85
85
77
77
75
75
85
Tốc độ
65
Sút
47
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
87
Thể chất
87
Tốc độ
69
Tăng tốc
62
Dứt điểm
45
Lực sút
51
Sút xa
47
Chọn vị trí
41
Vô lê
50
Penalty
52
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
51
Chuyền dài
72
Đá phạt
37
Sút xoáy
39
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
57
Phản ứng
84
Kèm người
88
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
90
Thể lực
78
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
77
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2012~2016 | 코린치안스 | |
| 2011~2011 | 브라간치누 | |
| 2009~2012 | 우니앙 푸치볼 클루비 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard