90
CDM
Y. Bissouma
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yves Bissouma
CDM
90
CM
89
182cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
80
83
82
82
86
84
87
83
83
86
86
86
86
86
86
86
Tốc độ
85
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
69
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
65
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
73
Chuyền dài
85
Đá phạt
77
Sút xoáy
73
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
83
Thể lực
90
Quyết đoán
87
Nhảy
88
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2016 | AS 레알 바마코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández