115
CDM
Y. Bissouma
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yves Bissouma
CDM
115
CM
114
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
105
108
107
107
111
109
112
108
108
111
110
110
110
110
110
111
Tốc độ
108
Sút
101
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
105
Vô lê
95
Penalty
88
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
93
Chuyền dài
108
Đá phạt
100
Sút xoáy
94
Rê bóng
116
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
112
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
106
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
109
Bình tĩnh
111
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2016 | AS 레알 바마코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard