83
LM
F. Alidou
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
F. Alidou
LM
83
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
79
80
80
80
74
79
63
80
80
59
59
63
63
65
65
59
Tốc độ
90
Sút
77
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
48
Thể chất
72
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
76
Chuyền dài
72
Đá phạt
59
Sút xoáy
73
Rê bóng
86
Giữ bóng
79
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
77
Kèm người
46
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
75
Thể lực
70
Quyết đoán
66
Nhảy
84
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Holstein Kiel
|
|
| 2026~2026 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2025~ |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2025~2026 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2024~ |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Ellas Verona
|
|
| 2023~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Cologne
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
Hamburg SV
|
|
| 2019~2022 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández