108
LB
João Cancelo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Cancelo
LB
108
RB
108
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
98
102
103
103
104
103
104
104
104
101
101
105
105
105
105
101
Tốc độ
107
Sút
90
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
103
Thể chất
94
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
80
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
105
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
91
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
86
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - Chẵn 38

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2024 |
Manchester City
|
|
| 2024~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2023 |
Manchester City
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki