88
ST
M. Antonio
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michail Antonio
ST
88
178cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
32
85
84
84
84
80
83
74
84
84
74
74
74
74
75
75
74
Tốc độ
87
Sút
82
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
64
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
83
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
88
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
56
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
94
Thể lực
80
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
80
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2014~2015 |
Nottingham Forest
|
|
| 2012~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2011~2011 |
Colchester United
|
|
| 2011~2012 |
reading
|
|
| 2010~2011 |
reading
|
|
| 2009~2009 |
Cheltenham Town
|
|
| 2009~2010 |
southampton
|
|
| 2008~2009 |
reading
|
|
| 2008~2012 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández