86
ST
M. Antonio
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michail Antonio
ST
86
178cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
29
83
82
81
81
77
80
71
81
81
71
71
71
71
72
72
71
Tốc độ
86
Sút
80
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
61
Thể chất
86
Tốc độ
90
Tăng tốc
83
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
73
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
79
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
53
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
89
Thể lực
80
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
77
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2014~2015 |
Nottingham Forest
|
|
| 2012~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2011~2011 |
Colchester United
|
|
| 2011~2012 |
reading
|
|
| 2010~2011 |
reading
|
|
| 2009~2009 |
Cheltenham Town
|
|
| 2009~2010 |
southampton
|
|
| 2008~2009 |
reading
|
|
| 2008~2012 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández