89
CF
A. Kramarić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
CF
89
CAM
89
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
84
86
86
86
80
86
64
85
85
57
58
62
62
66
66
57
Tốc độ
77
Sút
86
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
41
Thể chất
78
Tốc độ
74
Tăng tốc
81
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
85
Penalty
95
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
73
Đá phạt
84
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
89
Kèm người
46
Lấy bóng
32
Cắt bóng
33
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
76
Thể lực
82
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
87
TM đổ người
22
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández